dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

k^

  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»

Words Containing "k^"

khoảng âm
khoáng đãng
khoáng đạt
khoảng cách
khoáng chất
khoảng chừng
khoang cổ
khoáng dã
khoáng dật
khoảng giữa
khoáng hóa
khoáng hoá
khoang hốc
khoáng học
khoáng địa
khoảng khoát
khoảng không
khoảng mở
khoang nhạc
khoảng rộng
khoáng sản
khoáng sàng
khoảng trống
khoáng tướng học
khoáng vật
khoáng vật học
khoảnh
khoanh
khoan hậu
khoanh bí
khoảnh khắc
khoảnh khoái
khoan hòa
khoan hoà
khoan hoà chủ nghĩa
khoảnh độc
khoan hỡi hồ khoan
khoan hồng
khoanh tay
khoanh tròn
khoanh vùng
khoan khoái
khoan khoan
khoan nhượng
khoán quản
khoan tay
khoan thai
khoan thứ
khoản trà
khoán trắng
khóa sinh
khoát
khoát đạt
khóa tay
khỏa thân
khoả thân
khóa trình
khoa trường
khoa trương
khoa trưởng
khoả tử
khỏa tử
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khoáy
kho bạc
kho bãi
khố bao
khó bảo
kho báu
khố bện
khóc
khốc
khô cằn
khô cạn
Khóc dây cung
khốc hại
khổ chiến
khó chịu
khó chơi
khổ chủ
Khóc Lân
khốc liệt
khóc lóc
Khóc măng
khóc mướn
khóc nhè
khô cổ
khó coi
khổ công
khốc quỷ kinh thần
  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...